thanh tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng tăm, danh tiếng để lại: "Thanh tích" chỉ danh tiếng hoặc tiếng tăm mà một người để lại sau một quá trình hoạt động, thường được đánh giá và nhắc đến. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ tiếng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy để lại một thanh tích rất xấu trong lịch sử của công ty. (Ông ấy để lại một tiếng tăm rất xấu trong lịch sử của công ty.)
- Thanh tích của hắn trong giới buôn bán thật đáng chê trách. (Tiếng tăm của hắn trong giới buôn bán thật đáng chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thanh tích bất hảo": tiếng tăm không tốt, không đáng khen.
- Kẻ phản bội ấy mang một thanh tích bất hảo. (Kẻ phản bội ấy mang một tiếng tăm không tốt.)
"Để lại thanh tích": để lại tiếng tăm (thường là xấu).
- Hành động đó của anh ta sẽ để lại một thanh tích khó phai. (Hành động đó của anh ta sẽ để lại một tiếng tăm khó phai.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh danh (danh từ): danh tiếng, tiếng thơm. (Thường mang nghĩa tích cực hơn "thanh tích").
- Vị lương y ấy có một thanh danh lẫy lừng. (Vị lương y ấy có một danh tiếng lẫy lừng.)
Tiếng tăm (danh từ): danh tiếng, sự nổi tiếng. (Có thể dùng cho cả nghĩa tốt và xấu).
- Tiếng tăm của ông ấy vang dội khắp nơi. (Danh tiếng của ông ấy vang dội khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Tai tiếng: tiếng xấu.
- Danh tiếng xấu: tiếng tăm không tốt.
Từ trái nghĩa
- Thanh danh: danh tiếng tốt.
- Tiếng thơm: tiếng tốt, danh tiếng tốt đẹp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thanh tích" trong tiếng Việt hiện đại ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất đánh giá lịch sử hoặc phán xét.
- "Thanh tích" gần như luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ tiếng xấu để lại. Khi muốn nói về danh tiếng tốt, nên dùng các từ như "thanh danh", "danh tiếng".
- Tiếng tăm để lại: Thanh tích xấu. Thanh tích bất hảo. Tiếng tăm xấu.